se lever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đứng dậy, dậy (khỏi giường, khỏi ghế): Chỉ hành động chuyển từ tư thế ngồi hoặc nằm sang tư thế đứng, hoặc thức dậy vào buổi sáng.
- Mọc lên, ló ra: Dùng để miêu tả sự xuất hiện của các thiên thể (như mặt trời, mặt trăng) trên đường chân trời.
- Nổi lên, dấy lên: Chỉ sự bắt đầu hoặc gia tăng của các hiện tượng tự nhiên (như gió, bão) hoặc các phong trào xã hội.
- Trở nên quang đãng, tốt hơn: Dùng để miêu tả sự cải thiện của thời tiết, từ u ám sang trong sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il est fatigué, il a du mal à se lever de sa chaise. (Anh ấy mệt, anh ấy khó khăn khi đứng dậy khỏi ghế.)
- Je me lève à sept heures tous les matins. (Tôi dậy lúc 7 giờ mỗi sáng.)
- Regarde, le soleil se lève ! (Nhìn kìa, mặt trời đang mọc!)
- La tempête se lève sur la côte. (Cơn bão đang nổi lên ngoài khơi.)
- Enfin, le temps se lève, on va pouvoir sortir. (Cuối cùng thì trời cũng quang đãng ra, chúng ta có thể ra ngoài rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se lever de table": đứng dậy (rời khỏi bàn ăn sau khi ăn xong).
- Les enfants peuvent se lever de table. (Trẻ em có thể đứng dậy khỏi bàn ăn rồi.)
- "se lever contre (quelqu'un/quelque chose)": nổi dậy, đứng lên chống lại (ai/cái gì).
- Le peuple s'est levé contre la dictature. (Nhân dân đã nổi dậy chống lại chế độ độc tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Levage (danh từ): sự nâng lên, sự kéo lên (thường dùng trong kỹ thuật).
- Lever (danh từ): sự mọc lên (ví dụ: - bình minh).
- Levée (danh từ): sự dỡ bỏ (phong tỏa), sự thu gom (thư), đê điều.
- Soulever (ngoại động từ): nâng lên, làm dấy lên (một vấn đề, một cuộc nổi dậy).
Từ đồng nghĩa
- Se réveiller: thức dậy, tỉnh giấc (nhấn mạnh trạng thái tỉnh táo sau giấc ngủ).
- Se mettre debout: đứng dậy (nhấn mạnh vào tư thế đứng).
- Apparaître: xuất hiện (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho mặt trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se lever d'un bond: đứng dậy phắt, vùng dậy.
- Il s'est levé d'un bond en entendant la sonnette. (Anh ta vùng dậy khi nghe thấy tiếng chuông.)
- Se lever du pied gauche: thức dậy với tâm trạng xấu, cáu kỉnh (nghĩa bóng).
- Ne lui parle pas, il s'est levé du pied gauche aujourd'hui. (Đừng nói chuyện với anh ta, hôm nay anh ta dậy với tâm trạng cáu kỉnh lắm.)
Thành ngữ liên quan
- Le vent se lève, il faut tenter de vivre: Gió nổi lên, phải cố mà sống (câu nói nổi tiếng của Paul Valéry, khuyên nên kiên cường đối mặt với khó khăn).
tự động từ
- đứng dậy, dậy
- Se lever de tableđứng dậy sau bữa ăn
- Se lever tôtdậy sớm
- mọc lên, ló ra
- Le soleil se lèvemặt trời mọc
- nổi lên
- Le vent se lèvegió nổi lên
- nổi dậy
- Le peuple se lèvenhân dân nổi dậy
- quang đãng ra, (trở nên) tốt hơn
- Le temps se lèvetrời quang đãng ra